lãnh sự

  1. (ngoại giao) consul
    • chức lãnh sự ; tòa lãnh sự
      consulat
    • lãnh sự tài phán
      juridiction consulaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lãnh sự
Người lãnh sự đang trao hộ chiếu cho một công dân tại văn phòng.